oregon grape

oregon grape

A gardener plants an Oregon grape shrub in a sunny garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: "Oregon grape" một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây kép màu xanh đậm, hoa màu vàng mọc thành chùm, quả mọng màu xanh đen. cũng có thể chỉ một loại cây bụi nhỏ hơn với màu xám xanh quả mọng màu xanh phủ phấn trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây Oregon grape thường được dùng trong cảnh quan tán quả mọng hấp dẫn của .)
  • (Người bản địa Mỹ đã dùng rễ của cây Oregon grape cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oregon grape root": rễ cây Oregon grape, thường được dùng trong y học thảo dược để làm thuốc kháng khuẩn hoặc hỗ trợ tiêu hóa.
    • Oregon grape root is known for its berberine content, which has antimicrobial properties. (Rễ cây Oregon grape được biết đến với hàm lượng berberine, đặc tính kháng khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahonia aquifolium: tên khoa học của loại cây Oregon grape phổ biến nhất, còn gọi là "holly-leaved barberry".
  • Berberis aquifolium: tên đồng nghĩa khoa học khác của cùng loài.
Từ đồng nghĩa
  • Holly-leaved barberry: tên gọi khác của Oregon grape, do giống cây nhựa ruồi (holly).
  • Mountain grape: một tên địa phương khác cho loại cây này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan đến "Oregon grape". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thảo dược, có thể gặp cụm từ: - "Oregon grape extract": chiết xuất từ cây Oregon grape, dùng trong các sản phẩm bổ sung hoặc thuốc. - Oregon grape extract is used in some herbal supplements for skin health. (Chiết xuất Oregon grape được dùng trong một số thực phẩm bổ sung thảo dược cho sức khỏe làn da.)